cobalt 60
Học thuậtThân thiện
A technician carefully handles a sealed container of cobalt 60 in a laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cobalt 60: Một đồng vị phóng xạ của nguyên tố coban, có số khối là 60. Đây là một nguồn phát tia gamma cực mạnh, được sử dụng chủ yếu trong xạ trị ung thư và trong một số ứng dụng công nghiệp như chiếu xạ khử trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cobalt 60 is commonly used in radiotherapy machines to treat tumors. (Cobalt 60 thường được sử dụng trong các máy xạ trị để điều trị khối u.)
- The sterilization of medical equipment is sometimes done using cobalt 60. (Việc khử trùng thiết bị y tế đôi khi được thực hiện bằng cobalt 60.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cobalt 60 source": nguồn phóng xạ cobalt 60.
- The hospital replaced its old cobalt 60 source. (Bệnh viện đã thay thế nguồn cobalt 60 cũ của họ.)
- "Cobalt 60 therapy": liệu pháp điều trị bằng cobalt 60.
- Cobalt 60 therapy was a major advancement in cancer treatment. (Liệu pháp cobalt 60 là một bước tiến lớn trong điều trị ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Radioisotope (n): đồng vị phóng xạ (từ chung cho các nguyên tố có tính phóng xạ).
- Gamma rays (n): tia gamma (loại bức xạ điện từ năng lượng cao do cobalt 60 phát ra).
Từ đồng nghĩa
- Co-60: Cách viết tắt khoa học của cobalt 60.
- Radioactive cobalt: coban phóng xạ (cách gọi chung, ít cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
A technician carefully handles a sealed container of cobalt 60 in a laboratory.
Noun
- chất phóng xạ có số ký hiệu 60, dùng chữa bức xạ